đặt tiền
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa trước một khoản tiền để đảm bảo cho một giao dịch, thỏa thuận hoặc cam kết mua bán, đặt chỗ trong tương lai: Hành động giao một số tiền nhất định cho bên kia để giữ chỗ, xác nhận sự nghiêm túc hoặc đảm bảo việc sẽ hoàn tất giao dịch sau này. Khoản tiền này thường được khấu trừ vào tổng số tiền phải thanh toán cuối cùng.
- Đặt cược tiền vào một kết quả dự đoán: Trong ngữ cảnh cờ bạc hoặc cá cược, hành động đưa tiền ra để dự đoán một kết quả, với hy vọng sẽ thắng và nhận lại nhiều tiền hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đảm bảo giao dịch):
- Khách hàng cần đặt tiền trước 30% giá trị đơn hàng để công ty tiến hành sản xuất.
- Muốn giữ chỗ căn hộ đó, anh phải đặt tiền ngay hôm nay.
- Động từ (nghĩa đặt cược):
- Anh ta đặt tiền vào cửa đội chủ nhà với tỷ lệ 1 ăn 2.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đặt tiền trước": Nhấn mạnh việc thanh toán một phần trước thời điểm nhận hàng hoặc dịch vụ.
- Theo chính sách, quý khách phải đặt tiền trước ít nhất 50%.
- "Đặt tiền cọc": Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong mua bán bất động sản hoặc thuê nhà.
- Hai bên đã thống nhất đặt tiền cọc để giữ chỗ mảnh đất.
Biến thể và từ liên quan
- Đặt cọc (động từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, được dùng phổ biến với nghĩa đảm bảo giao dịch.
- Tiền đặt cọc (danh từ): Khoản tiền cụ thể được đưa ra.
- Số tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại khi giao dịch hoàn tất.
- Đặt cược (động từ): Từ chuyên biệt hơn, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh cá cược, cờ bạc.
Từ đồng nghĩa
- Đặt cọc: Giao tiền để giữ chỗ, đảm bảo.
- Ứng trước: Thanh toán một phần trước (thường trong hợp đồng).
- Đặt cược: Đưa tiền ra để dự đoán kết quả (trong cá cược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cụm đã nêu ở phần trên)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "đặt tiền")